刨根问底
—
Gợi nhớ
Từ "刨根问底" (páo gēn wèn dǐ) mang nghĩa "truy cứu hỏi han chi tiết tận ngọn nguồn", kết hợp bởi 刨 (páo / bào - bào): "bào gỗ" + 根 (gēn - căn): "Rễ" + 问 (wèn - vấn): "hỏi" + 底 (dǐ - để): "đáy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刨: Người thợ mộc cầm lưỡi dao sắc (刂) ôm sát mặt gỗ (包) đẩy đều tay để bào gỗ cho thật nhẵn phẳng (刨). • Chữ 根: Phần thân gỗ (木) bám chặt và dừng lại kiên cố (艮) sâu trong lòng đất để nuôi dưỡng cả tán cây chính là cái rễ (根). • Chữ 问: Đứng trước cánh cửa (门) dùng miệng (口) gọi vào: có ai ở nhà không? Mở miệng trước cổng chính là hỏi 问. • Chữ 底: Nền tảng thấp nhất (氐) nằm nâng đỡ toàn bộ ngôi nhà rộng (广) từ bên dưới chính là phần cuối cùng, phần đáy (底).
Thành phần cấu tạo
刨根问底
truy cứu hỏi han chi tiết tận ngọn nguồn
Phân tích từ 刨根问底
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:truy cứu hỏi han chi tiết tận ngọn nguồn
Ví dụ (3)
遇到不懂的问题,他喜欢刨根问底。
Gặp phải vấn đề không hiểu, anh ấy thích gạn hỏi tận gốc rễ.
When encountering unclear problems, he likes to dig to the bottom.
请不要对我刨根问底了。
Xin đừng gạn hỏi tận gốc rễ tôi nữa.
Please stop questioning me so thoroughly.
科学家做研究就要有刨根问底的精神。
Nhà khoa học làm nghiên cứu thì cần có tinh thần hỏi đến cùng.
Scientists need a spirit of getting to the root in research.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây