专家组
—
Gợi nhớ
Từ "专家组" (zhuān jiā zǔ) mang nghĩa "tổ chuyên gia, đoàn chuyên gia", kết hợp bởi 专 (zhuān - chuyên): "chuyên môn" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 组 (zǔ - tổ): "nhóm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 专: Tay nắm con quay xoay tròn tập trung vào một hướng duy nhất không hề xao nhãng, thể hiện sự chuyên tâm, chuyên môn (专). • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 组: Dùng những sợi tơ bền chắc (纟) xếp chồng và đan kết lại với nhau (且) một cách ngăn nắp, tạo thành một tổ chức, đội nhóm (组).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 专家组
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tổ chuyên gia, đoàn chuyên gia
Ví dụ (3)
专家组经过认真讨论评估了该项目。
Tổ chuyên gia qua thảo luận nghiêm túc đã đánh giá dự án này.
The expert group evaluated the project after serious discussion.
政府成立了医疗专家组协助防疫。
Chính phủ đã thành lập tổ chuyên gia y tế hỗ trợ phòng dịch.
The government formed a medical expert group to assist epidemic control.
专家组给出了非常专业的意见。
Tổ chuyên gia đã đưa ra ý kiến vô cùng chuyên nghiệp.
The expert panel gave very professional advice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây