雪茄
—
Gợi nhớ
Từ "雪茄" (xuě jiā) mang nghĩa "xì gà", kết hợp bởi 雪 (xuě - tuyết): "tuyết" + 茄 (qié - gia): "quả cà (cà tím 茄子". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雪: Những hạt mưa (雨) gặp khí lạnh trên cao kết tinh thành bông trắng muốt để bàn tay (彐) có thể gom lại, đó chính là bông tuyết (雪). • Chữ 茄: Loài cây thảo mộc (艹) cho thêm (加) những trái tím tròn bóng mượt vào bữa cơm gia đình chính là quả cà (茄).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 雪茄
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:xì gà
Ví dụ (3)
老人在沙发上抽着精美的雪茄。
Ông lão trên ghế sofa đang hút một điếu xì gà tinh xảo.
The old man smoked an exquisite cigar on the sofa.
抽雪茄对身体健康同样有害。
Hút xì gà cũng gây hại cho sức khỏe cơ thể tương tự.
Smoking cigars is equally harmful to health.
盒子里装着几根高品质的雪茄。
Trong hộp có chứa vài điếu xì gà chất lượng cao.
The box contained several high-quality cigars.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây