八卦阵
—
Gợi nhớ
Từ "八卦阵" (bā guà zhèn) mang nghĩa "mê trận Bát Quái thời cổ đại", kết hợp bởi 八 (bā - bát): "số tám" + 卦 (guà - quái): "quẻ dịch" + 阵 (zhèn - trận): "Trận đội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 八: Hai nét bút tách mở sang hai phía đối xứng nhau biểu thị sự phân chia và con số tám may mắn (八). • Chữ 卦: Xếp những thẻ đất ngọc (圭) chồng lên nhau rồi xem vết rạn bói toán (卜) để luận đoán cát hung gọi là quẻ bói, quẻ dịch (卦). • Chữ 阵: Đoàn chiến xa (车) dàn hàng ngang dọc dựa theo sườn đồi cao (阝) tạo thành thế trận, trận đội vững chắc (阵).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 八卦阵
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mê trận Bát Quái thời cổ đại
Ví dụ (3)
诸葛亮在战场上布置了神奇的八卦阵。
Gia Cát Lượng trên chiến trường đã bố trí mê trận Bát Quái thần kỳ.
Zhuge Liang arranged the magical Eight Trigrams formation on battlefield.
敌人陷入八卦阵中无法找到出口。
Kẻ thù rơi vào trong Bát Quái Trận không thể tìm thấy lối ra.
Enemy fell into the Eight Trigrams formation and could not find an exit.
这座公园的花坛设计得像一个八卦阵。
Bồn hoa của công viên này được thiết kế giống như một mê trận Bát Quái.
The flower bed in this park is designed like an Eight Trigrams formation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây