八大
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "八大" (bā dà) mang nghĩa "Tám nhóm lớn, tám hạng mục chính", kết hợp bởi 八 (bā - bát): "số tám" + 大 (dà - đại): "to". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 八: Hai nét bút tách mở sang hai phía đối xứng nhau biểu thị sự phân chia và con số tám may mắn (八). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 八大
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Tám vĩ nhân
Ví dụ (3)
这座城市有八大景点。
Thành phố này có tám điểm tham quan lớn.
This city has eight major attractions.
会议讨论了八大问题。
Cuộc họp thảo luận tám vấn đề lớn.
The meeting discussed eight major issues.
书中介绍了中国古代八大发明传说。
Trong sách giới thiệu truyền thuyết về tám phát minh lớn thời cổ Trung Quốc.
The book introduces the legends of the eight great inventions of ancient China.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây