疖子
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "疖子" (jiēzi) mang nghĩa "mụn nhọt", kết hợp bởi 疖 (jiē - tiết): "Mụn nhọt" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疖: Chứng bệnh ngoài da (疒) sưng tấy lên từng đốt nhỏ (卩) đau nhức trên cơ thể chính là cái mụn nhọt, nốt nhọt (疖). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 疖子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mụn nhọt
Ví dụ (3)
他背上长了一个疖子。
Trên lưng anh ấy mọc một mụn nhọt.
A boil grew on his back.
疖子红肿而且很疼。
Mụn nhọt đỏ sưng và rất đau.
The boil is red, swollen, and very painful.
不要自己挤疖子。
Đừng tự nặn mụn nhọt.
Do not squeeze a boil yourself.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

