Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
十点
shí diǎn
mười giờ
Hán việt: thập điểm
HSK1
—

Gợi nhớ

Từ "十点" (shí diǎn) mang nghĩa "mười giờ", kết hợp bởi 十 (shí - thập): "số mười" + 点 (diǎn - điểm): "điểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 十: Nét ngang (一) và nét sổ dọc (丨) giao nhau tại tâm điểm như hai bàn tay chắp lại khi đếm tròn con số mười (十). • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点).

Thành phần cấu tạo

十点
shí diǎn
mười giờ
十
shí • thập
số mười
十
Bộ Thập
Hình dấu cộng, giao nhau giữa ngang và dọc
点
diǎn • điểm
điểm
占
Chiếm
Chiếm lĩnh, đoán / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Lửa, chấm nhỏ (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:mười giờ
Ví dụ (3)
huìyì会议shídiǎn十点kāishǐ开始。
Cuộc họp bắt đầu lúc mười giờ.
The meeting starts at ten o'clock.
xiànzài现在kuài快shídiǎn十点le了。
Bây giờ sắp mười giờ rồi.
It is almost ten o'clock now.
wǒmen我们yuē约hǎo好shídiǎn十点jiànmiàn见面。
Chúng tôi hẹn gặp nhau lúc mười giờ.
We agreed to meet at ten o'clock.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây