十点
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "十点" (shí diǎn) mang nghĩa "mười giờ", kết hợp bởi 十 (shí - thập): "số mười" + 点 (diǎn - điểm): "điểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 十: Nét ngang (一) và nét sổ dọc (丨) giao nhau tại tâm điểm như hai bàn tay chắp lại khi đếm tròn con số mười (十). • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 十点
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:mười giờ
Ví dụ (3)
会议十点开始。
Cuộc họp bắt đầu lúc mười giờ.
The meeting starts at ten o'clock.
现在快十点了。
Bây giờ sắp mười giờ rồi.
It is almost ten o'clock now.
我们约好十点见面。
Chúng tôi hẹn gặp nhau lúc mười giờ.
We agreed to meet at ten o'clock.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây