全天
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "全天" (quántiān) mang nghĩa "cả ngày", kết hợp bởi 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 天 (tiān - thiên): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 全天
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cả ngày
Ví dụ (3)
这家店全天营业。
Cửa hàng này mở cửa cả ngày.
This shop is open 24 hours a day.
景区全天开放。
Khu du lịch mở cửa cả ngày.
The scenic area is open all day.
他今天全天都在办公室。
Hôm nay anh ấy ở văn phòng cả ngày.
He was in the office all day today.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây