洗了
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "洗了" (xǐ le) mang nghĩa "Đã giặt", kết hợp bởi 洗 (xǐ - tẩy): "rửa" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洗: Trước tiên (先) hãy múc dòng nước (氵) trong mát dội lên để gột sạch hết bụi bẩn bám trên tay chân, đó là việc tắm gội, giặt, rửa (洗). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Đã giặt
Ví dụ (3)
他洗了三件衣服。
Anh ấy đã giặt ba bộ quần áo.
He washed three pieces of clothing.
我已经洗了盘子。
Tôi đã rửa đĩa rồi.
I have already washed the dishes.
她洗了脸就出门了。
Cô ấy rửa mặt xong thì ra ngoài.
She went out right after washing her face.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây