Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
洗了
xǐ le
Đã giặt
Hán việt: tẩy liễu
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "洗了" (xǐ le) mang nghĩa "Đã giặt", kết hợp bởi 洗 (xǐ - tẩy): "rửa" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洗: Trước tiên (先) hãy múc dòng nước (氵) trong mát dội lên để gột sạch hết bụi bẩn bám trên tay chân, đó là việc tắm gội, giặt, rửa (洗). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

洗了
xǐ le
Đã giặt
洗
xǐ • tẩy
rửa
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
先
Tiên
Trước / âm đọc (nằm bên phải)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Đã giặt
Ví dụ (3)
tā他xǐ洗le了sān三jiàn件yīfu衣服。
Anh ấy đã giặt ba bộ quần áo.
He washed three pieces of clothing.
wǒ我yǐjīng已经xǐ洗le了pánzi盘子。
Tôi đã rửa đĩa rồi.
I have already washed the dishes.
tā她xǐ洗le了liǎn脸jiù就chūmén出门le了。
Cô ấy rửa mặt xong thì ra ngoài.
She went out right after washing her face.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây