Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
全队
quán duì
Toàn đội
Hán việt: toàn đội
个
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "全队" (quán duì) mang nghĩa "Toàn đội", kết hợp bởi 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 队 (duì - đội): "đội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 队: Nhiều người (人) cùng tập hợp ngay ngắn dưới chân ngọn đồi (阝) để lập thành một đoàn, một đội ngũ vững mạnh (队).

Thành phần cấu tạo

全队
quán duì
Toàn đội
全
quán • toàn
toàn bộ
入
Bộ Nhập
Vào, đưa vào (phía trên)
王
Bộ Vương
Ngọc, hoàn hảo (phía dưới)
队
duì • đội
đội
阝
Bộ Phụ (bên trái)
Gò đất, nơi chốn (nằm bên trái)
人
Bộ Nhân
Người (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Toàn đội
Ví dụ (3)
quán全duì队dōu都wèi为bǐsài比赛jiéguǒ结果gāoxìng高兴。
Cả đội đều vui vì kết quả trận đấu.
The whole team was happy with the match result.
jiàoliàn教练yāoqiú要求quán全duì队zhǔnshí准时jíhé集合。
Huấn luyện viên yêu cầu cả đội tập trung đúng giờ.
The coach required the whole team to gather on time.
quán全duì队yìqǐ一起wánchéng完成le了xùnliàn训练。
Cả đội cùng hoàn thành buổi tập.
The whole team completed the training together.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây