全队
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "全队" (quán duì) mang nghĩa "Toàn đội", kết hợp bởi 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 队 (duì - đội): "đội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 队: Nhiều người (人) cùng tập hợp ngay ngắn dưới chân ngọn đồi (阝) để lập thành một đoàn, một đội ngũ vững mạnh (队).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 全队
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Toàn đội
Ví dụ (3)
全队都为比赛结果高兴。
Cả đội đều vui vì kết quả trận đấu.
The whole team was happy with the match result.
教练要求全队准时集合。
Huấn luyện viên yêu cầu cả đội tập trung đúng giờ.
The coach required the whole team to gather on time.
全队一起完成了训练。
Cả đội cùng hoàn thành buổi tập.
The whole team completed the training together.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây