四条
HSK1
Số từ
Gợi nhớ
Từ "四条" (sì tiáo) mang nghĩa "bốn cái, bốn con", kết hợp bởi 四 (sì - tứ): "số bốn" + 条 (tiáo - điều): "con (dùng cho sông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 四: Bên trong khung vuông vắn (囗) có sự phân chia cân đối (儿) ra bốn hướng đông tây nam bắc, biểu thị cho con số bốn (四). • Chữ 条: Nhánh cây gỗ (木) vươn dài mềm mại từ trên cao xuống (夂), dùng làm lượng từ chỉ những vật thon dài như con sông, sợi dây (条).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 四条
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:bốn cái, bốn con
Ví dụ (3)
他买了四条毛巾。
Anh ấy mua bốn chiếc khăn.
He bought four towels.
这条路旁边有四条小巷。
Bên cạnh con đường này có bốn ngõ nhỏ.
There are four alleys beside this road.
老师给出了四条建议。
Giáo viên đưa ra bốn đề xuất.
The teacher gave four suggestions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây