Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
考题
kǎotí
Câu hỏi thi
Hán việt: khảo đề
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "考题" (kǎotí) mang nghĩa "Câu hỏi thi", kết hợp bởi 考 (kǎo - khảo): "thi" + 题 (tí - đề): "câu hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 考: Bậc trưởng lão giàu kinh nghiệm (耂) đưa ra những câu hỏi hóc búa (丂) để sát hạch học trò trong kỳ thi cử, khảo sát (考). • Chữ 题: Dùng cái đầu tỉnh táo (页) suy xét xem điều gì là đúng đắn (是) để giải quyết trọn vẹn mọi đề mục, câu hỏi (题).

Thành phần cấu tạo

考题
kǎotí
Câu hỏi thi
考
kǎo • khảo
thi
耂
Bộ Lão (biến thể)
Già, kinh nghiệm (phía trên)
丂
Khảo
Vặn hỏi (phía dưới)
题
tí • đề
câu hỏi
是
Thị
Đúng, là (phía trên)
页
Bộ Hiệt
Đầu, trang (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Câu hỏi thi
Ví dụ (3)
zhè这cì次kǎotí考题bú不tài太nán难。
Đề thi lần này không quá khó.
The exam questions this time are not too difficult.
lǎoshī老师jiǎngjiě讲解le了zuìhòu最后yídào一道kǎotí考题。
Giáo viên giải thích câu hỏi thi cuối cùng.
The teacher explained the last exam question.
kǎotí考题lǐ里yǒu有hěn很duō多xīncí新词。
Trong đề thi có nhiều từ mới.
There are many new words in the exam questions.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây