缺水
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "缺水" (quēshuǐ) mang nghĩa "Thiếu nước", kết hợp bởi 缺 (quē - khuyết): "Thiếu hụt" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缺: Chiếc bình gốm sành (缶) chẳng may bị sứt mẻ mất một mảnh lớn (夬), để lại khoảng trống thiếu hụt, khiếm khuyết (缺). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 缺水
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Thiếu nước
Ví dụ (3)
这个地区长期缺水。
Khu vực này thiếu nước trong thời gian dài.
This region has suffered from a long-term water shortage.
缺水会影响农作物生长。
Thiếu nước sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.
A lack of water will affect crop growth.
运动后身体容易缺水。
Sau khi vận động cơ thể dễ thiếu nước.
The body easily becomes dehydrated after exercise.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây