一间
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "一间" (yī jiān) mang nghĩa "một phòng, một gian", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 间 (jiān / jiàn - gian): "giữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 间: Ánh mặt trời (日) lọt qua khe cửa (门), khoảng trống giữa hai vật, không gian (间).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 一间
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:một phòng, một gian
Ví dụ (3)
我们订了一间房。
Chúng tôi đặt một phòng.
We booked a room.
学校新建了一间实验室。
Trường xây mới một phòng thí nghiệm.
The school built a new laboratory.
这是一间安静的咖啡馆。
Đây là một quán cà phê yên tĩnh.
This is a quiet cafe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây