洒水
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "洒水" (sǎshuǐ) mang nghĩa "Tưới nước", kết hợp bởi 洒 (sǎ - sái): "rải" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洒: Múc từng gáo nước (氵) vẩy đều khắp hướng tây (西) hướng đông trước sân nhà cho mát mẻ là hành động rắc nước, rải, tưới (洒). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 洒水
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Tưới nước
Ví dụ (3)
工人正在路边洒水。
Công nhân đang tưới nước bên đường.
Workers are sprinkling water by the roadside.
天气太干,需要给花洒水。
Thời tiết quá khô, cần tưới nước cho hoa.
The weather is too dry; the flowers need to be watered.
洒水车每天早上经过这里。
Xe tưới nước mỗi sáng đi qua đây.
The street sprinkler truck passes by here every morning.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây