0/5
0/5
1.Sửa câu sai
Câu sai ban đầu:
今天一星期,我学校回学汉语。 (Jīntiān yī xīngqī, wǒ xuéxiào huí xué Hànyǔ.)
2.Sửa câu sai
Câu sai ban đầu:
昨天六星期,今天几星期? (Zuótiān liù xīngqī, jīntiān jǐ xīngqī?)
3.Sửa câu sai
Câu sai ban đầu:
星期四我那儿不去。 (Xīngqīsì wǒ nàr bú qù.)
4.Sửa câu sai
Câu sai ban đầu:
明天哪儿你去? (Míngtiān nǎr nǐ qù?)
5.Sửa câu sai
Câu sai ban đầu:
我去星期五邮局寄信。 (Wǒ qù xīngqīwǔ yóujú jì xìn.)
0/5 đã trả lời