Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/5
0/5
1.Hỏi đáp giao tiếp

A: 今天星期几? (Jīntiān xīngqījǐ?) B: _________

2.Hỏi đáp giao tiếp

A: 昨天是星期六,明天是星期几? (Zuótiān shì xīngqīliù, míngtiān shì xīngqījǐ?) B: _________

3.Hỏi đáp giao tiếp

A: 你去哪儿? (Nǐ qù nǎr?) B: _________

4.Hỏi đáp giao tiếp

A: 我回学校,再见! (Wǒ huí xuéxiào, zàijiàn!) B: _________

5.Hỏi đáp giao tiếp

A: 对不起! (Duìbuqǐ!) B: _________

0/5 đã trả lời