Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/5
0/5
1.Hỏi đáp giao tiếp

A: 这是王老师,这是我爸爸。 (Zhè shì Wáng lǎoshī, zhè shì wǒ bàba.) B: _________

2.Hỏi đáp giao tiếp

A: 请进!请坐!请喝茶! (Qǐng jìn! Qǐng zuò! Qǐng hē chá!) B: _________

3.Hỏi đáp giao tiếp

A: 谢谢您! (Xièxie nín!) B: _________

4.Hỏi đáp giao tiếp

A: 工作忙吗? (Gōngzuò máng ma?) B: _________

5.Hỏi đáp giao tiếp

A: 您身体好吗? (Nín shēntǐ hǎo ma?) B: _________

0/5 đã trả lời