Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
真让人
zhēn ràng rén
thật làm cho người ta
Hán việt: chân nhượng nhân
HSK1
Cụm từ

Gợi nhớ

Từ "真让人" (zhēn ràng rén) mang nghĩa "thật làm cho người ta", kết hợp bởi 真 (zhēn - chân): "thật" + 让 (ràng - nhượng): "để" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 真: Người quân tử có đôi mắt nhìn thẳng (目) theo tiêu chuẩn mười phần (十) đứng vững trên giá đỡ (八) thì lời nói và việc làm đều chân thật (真). • Chữ 让: Dùng lời nói lịch sự (讠) mời người khác bước lên phía trên trước mình (上) là cách cư xử biết nhường nhịn và cho phép (让). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.

Thành phần cấu tạo

真让人
zhēn ràng rén
thật làm cho người ta
真
zhēn • chân
thật
直
Trực
Thẳng, ngay thẳng (phía trên)
八
Bộ Bát (biến thể)
Hai chân đứng vững (phía dưới)
让
ràng • nhượng
để
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
上
Thượng
Trên / phần còn lại (nằm bên phải)
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:thật làm cho người ta
Ví dụ (3)
zhè这gè个gùshì故事zhēn真ràng让rén人gǎndòng感动。
Câu chuyện này thật khiến người ta cảm động.
This story is truly touching.
tā他de的zuòfǎ做法zhēn真ràng让rén人shēngqì生气。
Cách làm của anh ấy thật khiến người ta tức giận.
What he did really makes people angry.
zhèyàng这样de的jǐngsè景色zhēn真ràng让rén人nánwàng难忘。
Cảnh sắc như vậy thật khiến người ta khó quên.
Such scenery is truly unforgettable.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây