看电视
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "看电视" (kàn diànshì) mang nghĩa "Xem truyền hình", kết hợp bởi 看 (kàn / kān - khán): "xem" + 电 (diàn - điện): "điện" + 视 (shì - thị): "nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 看: Đưa bàn tay (手) lên che trên đôi mắt (目) nhìn ra xa, tay che nắng cho mắt sáng rõ hơn để xem 看 cho rõ. • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 看电视
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Xem truyền hình
Ví dụ (3)
爷爷晚上喜欢看电视。
Ông nội buổi tối thích xem tivi.
Grandpa likes watching TV in the evening.
吃完饭后我们一起看电视。
Sau khi ăn cơm xong chúng tôi cùng xem tivi.
After finishing our meal, we watched TV together.
孩子看电视的时间不能太长。
Thời gian trẻ xem tivi không được quá dài.
Children shouldn't spend too much time watching TV.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây