一辈子
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "一辈子" (yībèizi) mang nghĩa "cả đời", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 辈 (bèi - bối): "Thế hệ" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 辈: Những cỗ xe (车) xếp thành hai hàng đối xứng (非) nối đuôi nhau tiến bước như các thế hệ, tầng lớp nối tiếp đời này sang đời khác (辈). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cả đời, một đời, suốt đời, kiếp này.
Ví dụ (5)
他辛辛苦苦工作了一辈子。
Ông ấy đã làm việc vất vả cả một đời.
He worked hard all his life.
我想和你过一辈子。
Anh muốn sống cùng em trọn đời.
I want to spend my whole life with you.
这也是我一辈子的遗憾。
Đây cũng là điều hối tiếc suốt đời của tôi.
This is also a lifelong regret of mine.
我们是一辈子的好朋友。
Chúng ta là bạn tốt của nhau cả đời này.
We will be lifelong good friends.
人这一辈子,最重要的是开心。
Con người ta sống ở đời (cả đời này), quan trọng nhất là vui vẻ.
In life, the most important thing is to be happy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây