玩意儿
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "玩意儿" (wányìr) mang nghĩa "đồ chơi, thứ", kết hợp bởi 玩 (wán - ngoạn): "chơi" + 意 (yì - ý): "ý định" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 玩: Cầm viên ngọc quý (王) trên tay ngắm nghía, xoay tròn từ đầu đến cuối (元) đầy thích thú gợi cảnh vui chơi, giải trí (玩). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đồ chơi, món đồ, thứ, cái thứ (đồ vật hoặc chỉ người với ý coi thường).
Ví dụ (5)
这是什么新玩意儿?我从来没见过。
Đây là món đồ (thứ) mới lạ gì thế? Tôi chưa thấy bao giờ.
What is this new thing? I've never seen it before.
街上有卖各种各样的小玩意儿。
Trên phố có bán đủ các loại đồ chơi (món đồ) nhỏ linh tinh.
They sell all kinds of little trinkets on the street.
别碰我的东西,弄坏了你赔不起这玩意儿。
Đừng động vào đồ của tôi, làm hỏng thì cậu không đền nổi cái thứ này đâu.
Don't touch my stuff. If you break it, you can't afford to pay for this thing.
他算个什么玩意儿,竟敢对我指手画脚!
Hắn ta là cái thá (thứ) gì chứ, mà dám chỉ tay năm ngón với tôi!
Who the hell does he think he is, ordering me around like that?
现在的科技玩意儿更新换代太快了。
Các món đồ công nghệ bây giờ thay đổi (cập nhật) nhanh quá.
Tech gadgets these days are updated and replaced far too quickly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây