多元化
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "多元化" (duōyuánhuà) mang nghĩa "đa dạng hóa", kết hợp bởi 多 (duō - đa): "hơn" + 元 (yuán - nguyên): "đầu tiên" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多). • Chữ 元: Con người (儿) đội vòm trời trên đỉnh đầu (二) tượng trưng cho phần đầu tiên, khởi nguyên và đồng nhân dân tệ (元). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ / danh từ
Nghĩa:đa dạng hóa, đa nguyên hóa, làm cho phong phú, đa dạng (về thành phần/yếu tố).
Ví dụ (5)
为了降低风险,我们要实行投资多元化。
Để giảm thiểu rủi ro, chúng ta phải thực hiện đa dạng hóa đầu tư.
To reduce risk, we need to diversify our investments.
随着全球化的发展,我们的社会变得越来越多元化。
Cùng với sự phát triển của toàn cầu hóa, xã hội của chúng ta ngày càng trở nên đa dạng (đa nguyên).
With the development of globalization, our society has become increasingly diverse.
这家公司致力于产品的多元化发展。
Công ty này nỗ lực phát triển đa dạng hóa sản phẩm.
This company is committed to diversifying its products.
我们应该尊重多元化的文化价值观。
Chúng ta nên tôn trọng các giá trị văn hóa đa nguyên.
We should respect diverse cultural values.
满足消费者多元化的需求是企业的宗旨。
Thỏa mãn nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng là tôn chỉ của doanh nghiệp.
Meeting consumers' diverse needs is the company's mission.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây