成问题
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "成问题" (chéngwèntí) mang nghĩa "thành vấn đề, có vấn đề, đáng nghi ngờ", kết hợp bởi 成 (chéng - thành): "trở thành" + 问 (wèn - vấn): "hỏi" + 题 (tí - đề): "câu hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成). • Chữ 问: Đứng trước cánh cửa (门) dùng miệng (口) gọi vào: có ai ở nhà không? Mở miệng trước cổng chính là hỏi 问. • Chữ 题: Dùng cái đầu tỉnh táo (页) suy xét xem điều gì là đúng đắn (是) để giải quyết trọn vẹn mọi đề mục, câu hỏi (题).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 成问题
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thành vấn đề, có vấn đề, đáng nghi ngờ
Ví dụ (5)
只要大家齐心协力,资金根本不成问题。
Chỉ cần mọi người đồng tâm hiệp lực, tiền vốn căn bản không thành vấn đề.
As long as everyone works together, funding won't be a problem at all.
他现在连自己的生活都成问题,怎么还能帮别人?
Anh ấy bây giờ ngay cả cuộc sống của bản thân cũng thành vấn đề, sao còn có thể giúp đỡ người khác?
He can barely manage his own life right now, so how could he possibly help others?
这件产品的质量确实成问题,我们需要仔细检查。
Chất lượng của sản phẩm này quả thật có vấn đề, chúng ta cần phải kiểm tra cẩn thận.
There is indeed a problem with this product's quality, and we need to inspect it carefully.
天气这么糟糕,明天能不能起飞都成问题。
Thời tiết tồi tệ thế này, ngày mai có thể cất cánh được hay không cũng là một vấn đề đáng nghi ngờ.
With such terrible weather, whether the plane can take off tomorrow is still a question.
这个计划听起来不错,但真正实施起来恐怕成问题。
Kế hoạch này nghe có vẻ hay, nhưng e rằng khi thực sự tiến hành sẽ thành vấn đề.
The plan sounds good, but actually carrying it out may be problematic.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây