出发点
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "出发点" (chūfādiǎn) mang nghĩa "điểm xuất phát, điểm khởi đầu, mục đích ban đầu", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 发 (fā - phát): "gửi" + 点 (diǎn - điểm): "điểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 出发点
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:điểm xuất phát, điểm khởi đầu, mục đích ban đầu
Ví dụ (5)
他的出发点是好的,只是做事的方式不对。
Mục đích ban đầu của anh ấy là tốt, chỉ là cách làm việc không đúng.
His intentions were good, but his way of doing things was wrong.
我们每个人的人生出发点不同。
Điểm xuất phát trong cuộc sống của mỗi người chúng ta là khác nhau.
Each of us starts from a different point in life.
考虑问题的出发点应该是大众的利益。
Điểm xuất phát khi xem xét vấn đề nên là lợi ích của quần chúng.
The starting point for considering problems should be the interests of the public.
巴黎是我们这次欧洲旅行的出发点。
Paris là điểm khởi đầu cho chuyến du lịch châu Âu lần này của chúng tôi.
Paris is the starting point of our trip to Europe this time.
不管结果如何,你要记住自己的出发点。
Dù kết quả ra sao, bạn phải nhớ rõ mục đích ban đầu của mình.
No matter what the outcome is, you should remember your original intention.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây