大包大揽
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "大包大揽" (dàbāo-dàlǎn) mang nghĩa "gánh vác tất cả, ôm đồm mọi việc", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 包 (bāo - bao): "Gói" + 大 (dà - đại): "to" + 揽 (lǎn - lãm): "ôm lấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 包: Vòng tay ôm ấp (勹) che chở đứa bé (巳) nằm gọn bên trong lòng mẹ gợi hình ảnh bọc kín, gói ghém (包). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 揽: Đưa bàn tay (扌) thâu tóm toàn bộ những gì mắt vừa ngắm nhìn (览), chỉ hành động ôm lấy, thu gom và nhận thầu (揽).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:gánh vác tất cả, ôm đồm mọi việc
Ví dụ (5)
他总是大包大揽,从来不让别人帮忙。
Anh ấy luôn ôm đồm mọi việc, chưa bao giờ để người khác giúp đỡ.
He always takes on everything himself and never lets anyone else help.
工作中,管理者不应该大包大揽,而要学会放权。
Trong công việc, người quản lý không nên ôm đồm mọi việc, mà phải học cách phân quyền.
At work, managers shouldn't try to do everything themselves; they should learn to delegate.
公司的所有事情他都大包大揽,把自己累得半死。
Mọi việc của công ty anh ấy đều gánh vác tất cả, khiến bản thân mệt muốn chết.
He takes charge of everything in the company himself, exhausting himself in the process.
你没必要大包大揽,大家可以一起分担工作。
Bạn không cần thiết phải ôm đồm mọi việc, mọi người có thể cùng nhau san sẻ công việc.
You don't need to take on everything yourself; everyone can share the workload.
婚礼的筹备工作被她妈妈大包大揽了。
Công việc chuẩn bị cho đám cưới đã được mẹ cô ấy gánh vác tất cả.
Her mother took charge of all the wedding preparations herself.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây