Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
大包大揽
dàbāo-dàlǎn
gánh vác tất cả, ôm đồm mọi việc
Hán việt: đại bao đại lãm
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "大包大揽" (dàbāo-dàlǎn) mang nghĩa "gánh vác tất cả, ôm đồm mọi việc", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 包 (bāo - bao): "Gói" + 大 (dà - đại): "to" + 揽 (lǎn - lãm): "ôm lấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 包: Vòng tay ôm ấp (勹) che chở đứa bé (巳) nằm gọn bên trong lòng mẹ gợi hình ảnh bọc kín, gói ghém (包). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 揽: Đưa bàn tay (扌) thâu tóm toàn bộ những gì mắt vừa ngắm nhìn (览), chỉ hành động ôm lấy, thu gom và nhận thầu (揽).

Thành phần cấu tạo

大包大揽
dàbāo-dàlǎn
gánh vác tất cả, ôm đồm mọi việc
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
包
bāo • bao
Gói
勹
Bộ Bao
Bao bọc (phía ngoài)
巳
Tỵ
Thai nhi / âm đọc (phía trong)
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
揽
lǎn • lãm
ôm lấy
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
览
Giản thể từ 覽
Hình mắt nhìn (phồn thể có bộ Kiến 見) / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ
Nghĩa:gánh vác tất cả, ôm đồm mọi việc
Ví dụ (5)
tā他zǒngshì总是dàbāodàlǎn大包大揽,cónglái从来bú不ràng让biérén别人bāngmáng帮忙。
Anh ấy luôn ôm đồm mọi việc, chưa bao giờ để người khác giúp đỡ.
He always takes on everything himself and never lets anyone else help.
gōngzuò工作zhōng中,guǎnlǐzhě管理者bù不yīnggāi应该dàbāodàlǎn大包大揽,ér而yào要xuéhuì学会fàng放quán权。
Trong công việc, người quản lý không nên ôm đồm mọi việc, mà phải học cách phân quyền.
At work, managers shouldn't try to do everything themselves; they should learn to delegate.
gōngsī公司de的suǒyǒu所有shìqing事情tā他dōu都dàbāodàlǎn大包大揽,bǎ把zìjǐ自己lèi累de得bàn半sǐ死。
Mọi việc của công ty anh ấy đều gánh vác tất cả, khiến bản thân mệt muốn chết.
He takes charge of everything in the company himself, exhausting himself in the process.
nǐ你méi没bìyào必要dàbāodàlǎn大包大揽,dàjiā大家kěyǐ可以yìqǐ一起fēndān分担gōngzuò工作。
Bạn không cần thiết phải ôm đồm mọi việc, mọi người có thể cùng nhau san sẻ công việc.
You don't need to take on everything yourself; everyone can share the workload.
hūnlǐ婚礼de的chóubèi筹备gōngzuò工作bèi被tā她māma妈妈dàbāodàlǎn大包大揽le了。
Công việc chuẩn bị cho đám cưới đã được mẹ cô ấy gánh vác tất cả.
Her mother took charge of all the wedding preparations herself.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây