代理人
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "代理人" (dàilǐrén) mang nghĩa "người đại diện, đại lý, người được ủy quyền", kết hợp bởi 代 (dài - đại): "thế hệ" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代. • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 代理人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:người đại diện, đại lý, người được ủy quyền
Ví dụ (5)
他是我的合法代理人。
Anh ấy là người đại diện hợp pháp của tôi.
He is my legal agent.
我们正在寻找该产品的独家代理人。
Chúng tôi đang tìm kiếm đại lý độc quyền cho sản phẩm này.
We are looking for the exclusive agent for this product.
代理人已经代你在合同上签字了。
Người được ủy quyền đã thay mặt bạn ký vào hợp đồng rồi.
The agent has already signed the contract on your behalf.
请联系您的保险代理人了解详情。
Vui lòng liên hệ với đại lý bảo hiểm của bạn để biết thêm chi tiết.
Please contact your insurance agent for details.
法庭要求双方的代理人出庭。
Tòa án yêu cầu người đại diện của cả hai bên ra hầu tòa.
The court required both parties' legal representatives to appear in court.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây