定心丸
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "定心丸" (dìngxīnwán) mang nghĩa "liều an tâm, điều giúp yên lòng", kết hợp bởi 定 (dìng - định): "xác định" + 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 丸 (wán - hoàn): "viên thuốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 丸: Bàn tay khum lại (九) tỉ mỉ vo tròn từng hạt thuốc nhỏ (丶) ở chính giữa tạo thành viên hoàn, viên thuốc (丸).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 定心丸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:liều an tâm, điều giúp yên lòng
Ví dụ (5)
经理的承诺给大家吃了一颗定心丸。
Lời cam kết của giám đốc đã cho mọi người một liều an tâm.
The manager's promise reassured everyone.
这份合同对我们来说就是一颗定心丸。
Bản hợp đồng này đối với chúng tôi chính là một điều giúp yên lòng.
This contract is a great reassurance to us.
只要有他在,我心里就有了定心丸。
Chỉ cần có anh ấy ở đây, trong lòng tôi đã có liều an tâm rồi.
As long as he is here, I feel reassured.
政府出台的新政策给投资者吃了一颗定心丸。
Chính sách mới mà chính phủ ban hành đã tạo một liều an tâm cho các nhà đầu tư.
The new government policy has reassured investors.
医生的诊断结果成了她的一颗定心丸。
Kết quả chẩn đoán của bác sĩ đã trở thành điều giúp cô ấy yên lòng.
The doctor's diagnosis gave her peace of mind.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây