各式各样
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "各式各样" (gèshì-gèyàng) mang nghĩa "đủ mọi kiểu, đa dạng đủ loại", kết hợp bởi 各 (gè - các): "mỗi" + 式 (shì - thức): "kiểu cách" + 各 (gè - các): "mỗi" + 样 (yàng - dạng): "kiểu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 各: Mỗi bước chân bước đi (夂) lại cất tiếng gọi ở một khung cửa (口) khác nhau, biểu thị từng người, mỗi nơi riêng biệt (各). • Chữ 式: Người thợ dùng thước thợ (工) kết hợp với cọc mẫu (弋) để đóng khung tạo nên một kiểu cách và công thức chuẩn mực (式). • Chữ 各: Mỗi bước chân bước đi (夂) lại cất tiếng gọi ở một khung cửa (口) khác nhau, biểu thị từng người, mỗi nơi riêng biệt (各). • Chữ 样: Gỗ từ cây (木) được người thợ chạm khắc thành hình chú dê (羊) và muôn vàn mẫu mã phong phú, gọi là kiểu dáng, chủng loại (样).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 各式各样
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:đủ mọi kiểu, đa dạng đủ loại
Ví dụ (5)
超市里有各式各样的商品。
Trong siêu thị có đủ mọi loại hàng hóa.
The supermarket has all kinds of goods.
展览馆里展出了各式各样的艺术品。
Trong phòng triển lãm trưng bày đa dạng đủ loại tác phẩm nghệ thuật.
The exhibition hall displayed all kinds of artworks.
这家面包店卖各式各样的蛋糕。
Tiệm bánh này bán đủ mọi kiểu bánh kem.
This bakery sells all kinds of cakes.
晚会上来了各式各样的人。
Có đủ mọi kiểu người đã đến dự buổi tiệc tối.
All sorts of people came to the evening party.
为了迎合顾客的口味,餐厅推出了各式各样的新菜。
Để đáp ứng khẩu vị của khách hàng, nhà hàng đã cho ra mắt đa dạng đủ loại món ăn mới.
To cater to customers' tastes, the restaurant introduced a wide variety of new dishes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây