工作量
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "工作量" (gōngzuòliàng) mang nghĩa "khối lượng công việc", kết hợp bởi 工 (gōng - công): "Người thợ" + 作 (zuò - tác): "làm" + 量 (liàng / liáng - lượng): "lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 量: Ngay từ ánh bình minh buổi sáng (旦), người xưa đã đem thước ra đo đạc từng dặm đất đai làng xóm (里) để tính toán khối lượng, đo lường (量).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khối lượng công việc
Ví dụ (5)
这个月的工作量太大了,我每天都要加班。
Khối lượng công việc tháng này quá lớn, ngày nào tôi cũng phải tăng ca.
The workload this month is too heavy, so I have to work overtime every day.
老板决定增加员工,以减轻我们的工作量。
Sếp quyết định tăng thêm nhân viên để giảm bớt khối lượng công việc của chúng tôi.
The boss decided to hire more staff to lighten our workload.
请在周五前评估一下整个项目的工作量。
Vui lòng đánh giá khối lượng công việc của toàn bộ dự án trước thứ Sáu.
Please assess the workload of the entire project by Friday.
你的薪水是根据你的工作量来计算的。
Mức lương của bạn được tính dựa trên khối lượng công việc của bạn.
Your salary is calculated based on your workload.
合理分配工作量可以提高团队的效率。
Phân bổ hợp lý khối lượng công việc có thể nâng cao hiệu suất của nhóm.
Reasonably distributing the workload can improve the team's efficiency.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây