好心人
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "好心人" (hǎoxīnrén) mang nghĩa "người tốt bụng, người có lòng tốt", kết hợp bởi 好 (hǎo - hảo): "tốt" + 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 好心人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:người tốt bụng, người có lòng tốt
Ví dụ (5)
他是个好心人,经常帮助别人。
Anh ấy là một người tốt bụng, thường xuyên giúp đỡ người khác.
He is a kind-hearted person who often helps others.
多亏了一位好心人,我才找回了丢失的钱包。
Nhờ có một người có lòng tốt, tôi mới tìm lại được chiếc ví bị mất.
Thanks to a kind-hearted person, I was able to get my lost wallet back.
好心人总会有好报的。
Người tốt bụng rồi sẽ luôn được báo đáp.
Kind-hearted people will always be rewarded.
这只流浪狗被一位好心人收养了。
Chú chó hoang này đã được một người tốt bụng nhận nuôi.
This stray dog was adopted by a kind-hearted person.
这个世界需要更多的好心人。
Thế giới này cần nhiều hơn nữa những người có lòng tốt.
The world needs more kind-hearted people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây