极少数
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "极少数" (jí shǎoshù) mang nghĩa "số rất ít, thiểu số nhỏ", kết hợp bởi 极 (jí - cực): "cực kỳ" + 少 (shǎo - thiểu): "ít" + 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 极: Cây cột gỗ (木) vươn cao chạm đến (及) tận nóc nhà là điểm cao nhất, biểu thị mức độ cực kỳ, tột cùng (极). • Chữ 少: Vật vốn đã nhỏ bé (小) lại còn bị lưỡi dao phẩy cắt bớt đi một phần (丿), khiến phần còn lại trở nên thiếu hụt và ít ỏi (少). • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 极少数
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:số rất ít, thiểu số nhỏ
Ví dụ (5)
只有极少数人知道这个秘密。
Chỉ có một số rất ít người biết bí mật này.
Only a very small number of people know this secret.
极少数学生没有通过考试。
Một số rất ít học sinh không vượt qua kỳ thi.
Only a very small number of students failed the exam.
这种罕见的疾病只发生在极少数情况下。
Căn bệnh hiếm gặp này chỉ xảy ra trong một số rất ít trường hợp.
This rare disease occurs only in extremely rare cases.
我们不应该为了极少数人而改变规则。
Chúng ta không nên thay đổi quy tắc chỉ vì một thiểu số nhỏ.
We should not change the rules for the sake of a very small minority.
这些特权只属于极少数人。
Những đặc quyền này chỉ thuộc về một số rất ít người.
These privileges belong only to a very small minority.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây