金字塔
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "金字塔" (jīnzìtǎ) mang nghĩa "kim tự tháp", kết hợp bởi 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung" + 字 (zì - tự): "chữ" + 塔 (tǎ - tháp): "tháp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金). • Chữ 字: Đứa trẻ (子) sinh ra dưới mái nhà (宀) được ông bà dạy cho từng nét văn tự đầu đời, đó chính là chữ viết, từ ngữ (字). • Chữ 塔: Đắp từng lớp đất đá (土) chồng khít lên nhau (荅) vươn cao lên bầu trời để xây dựng nên ngôi chùa tháp uy nghiêm (塔).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 金字塔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kim tự tháp
Ví dụ (5)
埃及的胡夫金字塔非常壮观。
Kim tự tháp Khufu ở Ai Cập vô cùng tráng lệ.
The Great Pyramid of Khufu in Egypt is truly magnificent.
金字塔是古埃及法老的陵墓。
Kim tự tháp là lăng mộ của các pharaoh Ai Cập cổ đại.
The pyramids are the tombs of the pharaohs of ancient Egypt.
游客们在金字塔前拍照留念。
Các du khách chụp ảnh lưu niệm trước kim tự tháp.
The tourists took photos in front of the pyramids as a souvenir.
营养金字塔告诉我们应该怎么健康饮食。
Tháp dinh dưỡng cho chúng ta biết nên ăn uống lành mạnh như thế nào.
The food pyramid tells us how to eat healthily.
很多人梦想能亲自去看看埃及的金字塔。
Rất nhiều người mơ ước được tự mình đi xem kim tự tháp Ai Cập.
Many people dream of seeing the pyramids of Egypt in person.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây