可歌可泣
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "可歌可泣" (kěgē-kěqì) mang nghĩa "đáng ca ngợi và khiến người ta xúc động", kết hợp bởi 可 (kě - khả): "có thể" + 歌 (gē - ca): "bài hát" + 可 (kě - khả): "có thể" + 泣 (qì - khấp): "khóc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 可: Dưới thanh xà ngang (丁), cái miệng (口) cất tiếng hát vang hoặc gật đầu đồng ý rằng việc ấy hoàn toàn làm được, có thể (可). • Chữ 歌: Người anh (哥) mở rộng lồng ngực lấy hơi (欠) cất tiếng ngân nga trầm bổng tạo nên bài hát, ca khúc (歌). • Chữ 可: Dưới thanh xà ngang (丁), cái miệng (口) cất tiếng hát vang hoặc gật đầu đồng ý rằng việc ấy hoàn toàn làm được, có thể (可). • Chữ 泣: Đứng (立) lặng người nhìn theo bóng người thân đi xa mà những giọt nước mắt (氵) cứ thế tuôn rơi không thành tiếng là khóc thầm, rơi lệ (泣).
Thành phần cấu tạo
可歌可泣
đáng ca ngợi và khiến người ta xúc động
Hình ảnh:

Phân tích từ 可歌可泣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:đáng ca ngợi và khiến người ta xúc động
Ví dụ (5)
他们的英雄事迹可歌可泣。
Những chiến tích anh hùng của họ thật đáng ca ngợi và cảm động rơi nước mắt.
Their heroic deeds are truly moving and inspiring.
这部电影讲述了一段可歌可泣的爱情故事。
Bộ phim này kể về một câu chuyện tình yêu vừa bi tráng vừa đáng ca ngợi.
This film tells a touching and heroic love story.
在抗灾救灾的过程中,涌现出许多可歌可泣的人物。
Trong quá trình phòng chống và cứu trợ thiên tai, đã xuất hiện nhiều nhân vật với những hành động đáng ca ngợi và cảm động.
In the process of disaster relief, many inspiring and deeply moving figures emerged.
烈士们为国捐躯,写下了可歌可泣的壮丽诗篇。
Các liệt sĩ đã hy sinh vì Tổ quốc, viết nên những trang sử tráng lệ vừa hào hùng vừa bi thương.
The martyrs laid down their lives for their country, composing a magnificent and moving epic.
那是一段可歌可泣的岁月,无数青年为理想付出了生命。
Đó là những năm tháng bi tráng đáng ngợi ca, vô số thanh niên đã cống hiến sinh mạng vì lý tưởng.
It was a stirring and heartbreaking period, when countless young people gave their lives for their ideals.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây