老人家
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "老人家" (lǎorenjia) mang nghĩa "cụ, người già, cha mẹ", kết hợp bởi 老 (lǎo - lão): "già" + 人 (rén - nhân): "người" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 老人家
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cụ, người già, cha mẹ
Ví dụ (5)
这位老人家今年八十多岁了。
Cụ già này năm nay đã hơn tám mươi tuổi rồi.
This elderly person is over eighty years old this year.
老人家,请问去火车站怎么走?
Thưa cụ, xin hỏi đường đến ga xe lửa đi thế nào ạ?
Excuse me, sir/ma'am, how do I get to the train station?
你们家老人家身体好吗?
Cha mẹ ở nhà của bạn sức khỏe có tốt không?
How is the health of the elderly people in your family?
他老人家退休后喜欢在公园里打太极拳。
Cụ ấy sau khi nghỉ hưu thích tập thái cực quyền trong công viên.
After retiring, he enjoys practicing tai chi in the park.
公交车上请给老人家让座。
Trên xe buýt xin hãy nhường chỗ cho người già.
Please give up your seat to elderly people on the bus.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây