如果说
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "如果说" (rúguǒ shuō) mang nghĩa "nếu nói rằng, giả sử nói", kết hợp bởi 如 (rú - như): "như" + 果 (guǒ - quả): "Trái cây" + 说 (shuō / shuì / yuè - thuyết): "nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 如: Lời nói từ cái miệng (口) dịu dàng và mềm mỏng như tâm tính người phụ nữ (女) thì mọi việc đều thuận theo như ý, như là (如). • Chữ 果: Trên ngọn cây gỗ (木) kết những trái tròn căng mọng như thửa ruộng (田) trù phú, nghĩa là trái cây, kết quả (果). • Chữ 说: Dùng lời nói (讠) để bày tỏ niềm vui và trao đổi (兑) tâm tư với mọi người xung quanh chính là hành động nói, phát biểu (说).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 如果说
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:nếu nói rằng, giả sử nói
Ví dụ (5)
如果说这是个错误,那也是我犯的错。
Nếu nói rằng đây là một sai lầm, thì đó cũng là lỗi do tôi gây ra.
If this is a mistake, then it is one that I made.
如果说他是个天才,那他一定付出了很多努力。
Giả sử nói anh ấy là một thiên tài, thì anh ấy chắc chắn đã phải nỗ lực rất nhiều.
If he is a genius, then he must have put in a great deal of effort.
如果说人生是一场旅行,那么我们都是过客。
Nếu nói rằng cuộc đời là một chuyến du lịch, vậy thì tất cả chúng ta đều là khách qua đường.
If life is a journey, then we are all just passersby.
如果说你真的爱她,就不应该让她伤心。
Nếu nói rằng bạn thực sự yêu cô ấy, thì không nên làm cô ấy buồn.
If you really love her, then you shouldn't make her sad.
如果说时间能治愈一切,那我愿意等。
Giả sử nói thời gian có thể chữa lành tất cả, vậy thì tôi nguyện ý chờ đợi.
If time can heal everything, then I am willing to wait.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây