Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
软实力
ruǎnshílì
sức mạnh mềm
Hán việt: nhuyễn thực lực
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "软实力" (ruǎnshílì) mang nghĩa "sức mạnh mềm", kết hợp bởi 软 (ruǎn - nhuyễn): "Mềm mại" + 实 (shí - thực): "thực tế" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 软: Bánh xe (车) lăn êm ái khiến người ngồi tựa lưng ngáp ngủ (欠) vì đệm ghế quá êm và mềm mại (软). • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).

Thành phần cấu tạo

软实力
ruǎnshílì
sức mạnh mềm
软
ruǎn • nhuyễn
Mềm mại
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Thở / âm đọc (bên phải)
实
shí • thực
thực tế
宀
Bộ Miên
Mái nhà, gia đình
头
Chữ Đầu
Đứng đầu, đầy đủ, sung túc
力
lì • lực
Sức mạnh
力
Bộ Lực
Hình cánh tay gồng cơ bắp

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:sức mạnh mềm
Ví dụ (5)
wénhuà文化shì是ruǎnshílì软实力de的zhòngyào重要zǔchéng组成bùfen部分。
Văn hóa là một phần quan trọng của sức mạnh mềm.
Culture is an important component of soft power.
zhè这gè个guójiā国家zhèngzài正在nǔlì努力tíshēng提升qí其zài在guójì国际wǔtái舞台shàng上de的ruǎnshílì软实力。
Quốc gia này đang nỗ lực nâng cao sức mạnh mềm của mình trên trường quốc tế.
This country is working to enhance its soft power on the international stage.
ruǎnshílì软实力yǒuzhùyú有助于hépíng和平jiějué解决chōngtū冲突。
Sức mạnh mềm có ích cho việc giải quyết xung đột một cách hòa bình.
Soft power helps resolve conflicts peacefully.
jiàoyù教育hé和kējì科技yě也shì是ruǎnshílì软实力de的tǐxiàn体现。
Giáo dục và công nghệ cũng là sự thể hiện của sức mạnh mềm.
Education and technology are also manifestations of soft power.
fāzhǎn发展ruǎnshílì软实力kěyǐ可以xīyǐn吸引gèngduō更多de的wàiguó外国réncái人才。
Phát triển sức mạnh mềm có thể thu hút nhiều nhân tài nước ngoài hơn.
Developing soft power can attract more foreign talent.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây