软实力
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "软实力" (ruǎnshílì) mang nghĩa "sức mạnh mềm", kết hợp bởi 软 (ruǎn - nhuyễn): "Mềm mại" + 实 (shí - thực): "thực tế" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 软: Bánh xe (车) lăn êm ái khiến người ngồi tựa lưng ngáp ngủ (欠) vì đệm ghế quá êm và mềm mại (软). • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 软实力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sức mạnh mềm
Ví dụ (5)
文化是软实力的重要组成部分。
Văn hóa là một phần quan trọng của sức mạnh mềm.
Culture is an important component of soft power.
这个国家正在努力提升其在国际舞台上的软实力。
Quốc gia này đang nỗ lực nâng cao sức mạnh mềm của mình trên trường quốc tế.
This country is working to enhance its soft power on the international stage.
软实力有助于和平解决冲突。
Sức mạnh mềm có ích cho việc giải quyết xung đột một cách hòa bình.
Soft power helps resolve conflicts peacefully.
教育和科技也是软实力的体现。
Giáo dục và công nghệ cũng là sự thể hiện của sức mạnh mềm.
Education and technology are also manifestations of soft power.
发展软实力可以吸引更多的外国人才。
Phát triển sức mạnh mềm có thể thu hút nhiều nhân tài nước ngoài hơn.
Developing soft power can attract more foreign talent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây