谁知道
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "谁知道" (shéi zhīdào) mang nghĩa "ai mà biết được, nào ai ngờ", kết hợp bởi 谁 (shéi / shuí - thùy): "ai" + 知 (zhī - tri): "biết" + 道 (dào - đạo): "câu (lượng từ cho câu hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谁: Nghe văng vẳng tiếng lời nói (讠) bên ngoài cửa nhưng chỉ thấy bóng chim (隹) lướt qua, khiến ta phải cất tiếng hỏi đó là ai, người nào (谁). • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知). • Chữ 道: Đôi chân vững bước (辶) đi theo hướng cái đầu (首) suy nghĩ dẫn lối trên hành trình tìm kiếm chân lý chính là con đường, đạo lý (道).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:ai mà biết được, nào ai ngờ
Ví dụ (5)
谁知道他今天会不会来。
Ai mà biết được hôm nay anh ấy có đến hay không.
Who knows whether he'll come today or not.
我以为这很容易,谁知道这么难。
Tôi cứ tưởng việc này dễ lắm, nào ai ngờ lại khó thế này.
I thought it would be easy, but who knew it would be so difficult.
谁知道明天会发生什么事?
Ai mà biết được ngày mai sẽ xảy ra chuyện gì?
Who knows what will happen tomorrow?
他说要去买东西,谁知道一去就不回来了。
Anh ấy nói đi mua đồ, nào ai ngờ đi một đi không trở lại.
He said he was going out to buy something, but who knew that once he left, he would never come back.
谁知道这个手机这么快就坏了。
Ai mà biết được cái điện thoại này lại hỏng nhanh như vậy.
Who knew this phone would break so quickly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây