Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
所作所为
suǒzuò-suǒwéi
những gì làm, hành vi cư xử
Hán việt: sở tác sở vi
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "所作所为" (suǒzuò-suǒwéi) mang nghĩa "những gì làm, hành vi cư xử", kết hợp bởi 所 (suǒ - sở): "Nơi" + 作 (zuò - tác): "làm" + 所 (suǒ - sở): "Nơi" + 为 (wèi / wéi - vi): "vì". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 所: Trước cánh cửa ngôi nhà (户) vang lên tiếng rìu đẵn gỗ (斤) dựng xây cơ ngơi, chỉ địa điểm, trụ sở, nơi chốn (所). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 所: Trước cánh cửa ngôi nhà (户) vang lên tiếng rìu đẵn gỗ (斤) dựng xây cơ ngơi, chỉ địa điểm, trụ sở, nơi chốn (所). • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为).

Thành phần cấu tạo

所作所为
suǒzuò-suǒwéi
những gì làm, hành vi cư xử
所
suǒ • sở
Nơi
户
Bộ Hộ
Cửa (bên trái)
斤
Bộ Cân
Rìu (bên phải)
作
zuò • tác
làm
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
乍
Sạ
Bắt đầu / âm đọc (bên phải)
所
suǒ • sở
Nơi
户
Bộ Hộ
Cửa (bên trái)
斤
Bộ Cân
Rìu (bên phải)
为
wèi / wéi • vi
vì
丶
Bộ Chủ
Điểm nhấn mở đầu bàn tay dẫn dắt
力
Bộ Lực (biến thể)
Sức lực hành động hướng tới mục tiêu

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ
Nghĩa:những gì làm, hành vi cư xử
Ví dụ (5)
tā他de的suǒzuòsuǒwéi所作所为ràng让dàjiā大家gǎndào感到hěn很shīwàng失望。
Những hành vi của anh ấy khiến mọi người cảm thấy rất thất vọng.
What he has done has made everyone very disappointed.
nǐ你bìxū必须wèi为zìjǐ自己de的suǒzuòsuǒwéi所作所为fùzé负责。
Bạn phải chịu trách nhiệm cho những gì mình đã làm.
You must take responsibility for your actions.
wǒ我wánquán完全bù不lǐjiě理解tā她zuìjìn最近de的suǒzuòsuǒwéi所作所为。
Tôi hoàn toàn không hiểu nổi những hành động dạo này của cô ấy.
I completely don't understand what she has been doing lately.
tā他de的suǒzuòsuǒwéi所作所为,dàjiā大家dōu都kànzàiyǎnlǐ看在眼里。
Những gì anh ấy làm, mọi người đều nhìn rõ cả.
Everyone has seen clearly what he has done.
lìshǐ历史huì会duì对tā他de的suǒzuòsuǒwéi所作所为zuòchū作出gōngzhèng公正de的píngjià评价。
Lịch sử sẽ đưa ra đánh giá công bằng về những hành vi của ông ta.
History will make a fair judgment on what he has done.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây