贪玩儿
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "贪玩儿" (tānwánr) mang nghĩa "ham chơi, mê chơi", kết hợp bởi 贪 (tān - tham): "tham lam" + 玩 (wán - ngoạn): "chơi" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贪: Người ngay trong lúc hiện tại (今) mà lúc nào cũng chỉ chăm chăm ôm lấy tiền bạc (贝) về phần mình là kẻ tham lam, ham muốn (贪). • Chữ 玩: Cầm viên ngọc quý (王) trên tay ngắm nghía, xoay tròn từ đầu đến cuối (元) đầy thích thú gợi cảnh vui chơi, giải trí (玩). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:ham chơi, mê chơi
Ví dụ (5)
孩子们贪玩儿是很正常的。
Trẻ con ham chơi là chuyện rất bình thường.
It's perfectly normal for children to love playing.
这个小男孩从小就太贪玩儿,不爱学习。
Cậu bé này từ nhỏ đã quá ham chơi, không thích học hành.
This little boy has been too playful since he was young and doesn't like studying.
别太贪玩儿,忘了做作业。
Đừng ham chơi quá mà quên làm bài tập nhé.
Don't get so carried away with playing that you forget to do your homework.
他因为贪玩儿,所以回家晚了。
Bởi vì ham chơi nên cậu ấy đã về nhà muộn.
He got home late because he was too busy fooling around.
这只小狗很贪玩儿,总是叼着玩具跑来跑去。
Chú chó con này rất ham chơi, lúc nào cũng ngậm đồ chơi chạy tới chạy lui.
This puppy is very playful and is always running around with a toy in its mouth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây