无条件
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "无条件" (wútiáojiàn) mang nghĩa "vô điều kiện, không có điều kiện", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 条 (tiáo - điều): "con (dùng cho sông" + 件 (jiàn - kiện): "Cái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 条: Nhánh cây gỗ (木) vươn dài mềm mại từ trên cao xuống (夂), dùng làm lượng từ chỉ những vật thon dài như con sông, sợi dây (条). • Chữ 件: Một người nông dân (亻) dắt con bò (牛) ra kiểm đếm từng đầu việc, dùng làm lượng từ chỉ từng cái, từng chiếc, từng sự kiện (件).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 无条件
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:vô điều kiện, không có điều kiện
Ví dụ (5)
父母对孩子的爱是无条件的。
Tình yêu của cha mẹ dành cho con cái là vô điều kiện.
Parents' love for their children is unconditional.
我们无条件支持你的决定。
Chúng tôi ủng hộ quyết định của bạn vô điều kiện.
We unconditionally support your decision.
敌人无条件投降了。
Kẻ thù đã đầu hàng vô điều kiện.
The enemy surrendered unconditionally.
爱并不意味着无条件的付出。
Tình yêu không có nghĩa là cho đi vô điều kiện.
Love does not mean giving unconditionally.
七天内可以无条件退货。
Có thể trả hàng vô điều kiện trong vòng bảy ngày.
You can return it within seven days with no questions asked.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây