一瞬间
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "一瞬间" (yīshùnjiān) mang nghĩa "trong một khoảnh khắc", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 瞬 (shùn - thuấn): "Chớp mắt" + 间 (jiān / jiàn - gian): "giữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 瞬: Đôi con mắt (目) vừa khép mở trong tích tắc như đóa hoa phù dung sớm nở tối tàn (舜) chỉ một cái chớp mắt, khoảnh khắc (瞬). • Chữ 间: Ánh mặt trời (日) lọt qua khe cửa (门), khoảng trống giữa hai vật, không gian (间).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trong một khoảnh khắc
Ví dụ (5)
一瞬间,天黑了下来。
Trong một khoảnh khắc, trời bỗng tối sầm lại.
In an instant, it grew dark.
这一切都发生在一瞬间。
Tất cả những điều này đều xảy ra chỉ trong một khoảnh khắc.
All of this happened in an instant.
美丽的烟花在一瞬间消失了。
Pháo hoa tuyệt đẹp đã biến mất chỉ trong một khoảnh khắc.
The beautiful fireworks disappeared in an instant.
在那一瞬间,我终于明白了他的用意。
Trong khoảnh khắc đó, tôi cuối cùng đã hiểu được ý đồ của anh ấy.
At that very moment, I finally understood what he meant.
听到这个消息,她的心在一瞬间沉了下去。
Nghe được tin này, trái tim cô ấy như chìm xuống trong một khoảnh khắc.
Upon hearing the news, her heart sank in an instant.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây