一揽子
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "一揽子" (yīlǎnzi) mang nghĩa "trọn gói, một loạt", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 揽 (lǎn - lãm): "ôm lấy" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 揽: Đưa bàn tay (扌) thâu tóm toàn bộ những gì mắt vừa ngắm nhìn (览), chỉ hành động ôm lấy, thu gom và nhận thầu (揽). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 一揽子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:trọn gói, một loạt
Ví dụ (5)
政府提出了一揽子经济刺激计划。
Chính phủ đã đề xuất một loạt các kế hoạch kích thích kinh tế.
The government introduced a package of economic stimulus measures.
我们为客户提供一揽子解决方案。
Chúng tôi cung cấp giải pháp trọn gói cho khách hàng.
We provide our clients with a total solution package.
双方达成了一项一揽子交易。
Hai bên đã đạt được một thỏa thuận giao dịch trọn gói.
The two sides reached a package deal.
为了吸引外资,该国出台了一揽子优惠政策。
Để thu hút vốn đầu tư nước ngoài, quốc gia này đã ban hành một loạt các chính sách ưu đãi.
To attract foreign investment, the country introduced a package of preferential policies.
这家公司提供从设计到生产的一揽子服务。
Công ty này cung cấp dịch vụ trọn gói từ thiết kế đến sản xuất.
The company provides a full package of services from design to production.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây