原汁原味
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "原汁原味" (yuánzhī+yuánwèi) mang nghĩa "giữ nguyên hương vị/bản sắc ban đầu", kết hợp bởi 原 (yuán - nguyên): "ban đầu" + 汁 (zhī - trấp): "nước ép" + 原 (yuán - nguyên): "ban đầu" + 味 (wèi - vị): "vị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 原: Dòng suối trong vắt (泉) tuôn chảy từ dưới vách đá sườn núi (厂) chính là cội nguồn ban đầu mở ra vùng đồng bằng rộng lớn (原). • Chữ 汁: Gom đủ mười phần (十) tinh chất nước ngọt lành (氵) từ hoa quả hay xương hầm tạo thành món nước ép, nước dùng đậm đà (汁). • Chữ 原: Dòng suối trong vắt (泉) tuôn chảy từ dưới vách đá sườn núi (厂) chính là cội nguồn ban đầu mở ra vùng đồng bằng rộng lớn (原). • Chữ 味: Đưa thức ăn vào miệng (口) nhấm nháp khi trái trên cành vẫn chưa chín hẳn (未) để cảm nhận rõ mùi vị, hương vị (味).
Thành phần cấu tạo
原汁原味
giữ nguyên hương vị/bản sắc ban đầu
Hình ảnh:

Phân tích từ 原汁原味
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:giữ nguyên hương vị/bản sắc ban đầu
Ví dụ (5)
这家餐厅提供原汁原味的四川菜。
Nhà hàng này phục vụ món ăn Tứ Xuyên nguyên chất nguyên vị.
This restaurant serves authentic Sichuan cuisine.
为了读到原汁原味的小说,最好阅读英文原版。
Để thưởng thức được tiểu thuyết chính hiệu không pha, tốt nhất là đọc bản gốc tiếng Anh.
To enjoy the novel in its original flavor, it's best to read the original English edition.
我们希望保留原汁原味的当地文化。
Chúng tôi hy vọng bảo tồn được văn hóa địa phương nguyên chất nguyên vị.
We hope to preserve the local culture in its authentic form.
乐队为我们带来了一场原汁原味的民俗音乐表演。
Ban nhạc đã mang đến cho chúng tôi một buổi biểu diễn âm nhạc dân gian chính hiệu.
The band gave us an authentic folk music performance.
这部纪录片展示了村民们原汁原味的生活。
Bộ phim tài liệu này khắc họa cuộc sống nguyên bản chính hiệu của những người dân làng.
This documentary shows the villagers' life in its most authentic form.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây