自然界
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "自然界" (zìránjiè) mang nghĩa "thế giới tự nhiên, thiên nhiên", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 然 (rán - nhiên): "như vậy" + 界 (jiè - giới): "biên giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然). • Chữ 界: Những bờ đất thẳng tắp nằm xen ở giữa (介) phân chia từng khoảnh ruộng (田) rõ ràng tạo thành đường ranh, biên giới và lĩnh vực (界).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thế giới tự nhiên, thiên nhiên
Ví dụ (5)
自然界有很多奇妙的现象。
Thế giới tự nhiên có rất nhiều hiện tượng kỳ diệu.
There are many amazing phenomena in nature.
人类应该学会与自然界和平共处。
Con người nên học cách chung sống hòa bình với thiên nhiên.
Human beings should learn to live in harmony with nature.
动植物是自然界的重要组成部分。
Động thực vật là một bộ phận cấu thành quan trọng của thế giới tự nhiên.
Animals and plants are important components of the natural world.
水是自然界中最宝贵的资源之一。
Nước là một trong những tài nguyên quý giá nhất trong tự nhiên.
Water is one of the most precious resources in nature.
我们必须保护自然界的生态平衡。
Chúng ta phải bảo vệ sự cân bằng sinh thái của thiên nhiên.
We must protect the ecological balance of the natural world.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây