钻空子
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "钻空子" (zuān kòngzi) mang nghĩa "lách kẽ hở, lợi dụng chỗ sơ hở", kết hợp bởi 钻 (zuān / zuàn - toản): "khoan" + 空 (kōng / kòng - không): "trống" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 钻: Mũi nhọn bằng kim loại cứng chắc (钅) xoáy sâu để chiếm lĩnh một điểm cố định (占), tạo thành mũi khoan xuyên thủng hay viên kim cương (钻). • Chữ 空: Hang đá (穴) được người thợ bỏ công sức (工) đục khoét sâu vào lòng núi tạo nên một khoảng không gian rộng rãi, trống không, bầu trời (空). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 钻空子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lách kẽ hở, lợi dụng chỗ sơ hở
Ví dụ (5)
我们必须严格执行规定,不让任何人钻空子。
Chúng ta phải thi hành các quy định một cách nghiêm ngặt, không để cho bất cứ ai lách kẽ hở.
We must strictly enforce the rules and not let anyone exploit loopholes.
一些不良商家利用法律漏洞钻空子,牟取暴利。
Một số thương nhân bất lương lợi dụng lỗ hổng pháp luật để lách kẽ hở, trục lợi.
Some unscrupulous businesses exploit legal loopholes to reap huge profits.
他总是喜欢钻公司管理的空子,经常迟到早退。
Anh ta luôn thích lợi dụng chỗ sơ hở trong việc quản lý của công ty, thường xuyên đi muộn về sớm.
He always likes to take advantage of loopholes in the company's management and is often late or leaves early.
网络安全系统已经全面升级,黑客再也无法钻空子了。
Hệ thống an ninh mạng đã được nâng cấp toàn diện, tin tặc không còn cách nào để lợi dụng sơ hở nữa.
The cybersecurity system has been fully upgraded, and hackers can no longer exploit loopholes.
踏踏实实做事,比整天想着怎么钻空子强得多。
Làm việc một cách nghiêm túc, chắc chắn còn tốt hơn nhiều so với việc suốt ngày nghĩ cách lách kẽ hở.
Working steadily and conscientiously is far better than spending all day thinking about how to exploit loopholes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây