陪护假
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "陪护假" (péihù jià) mang nghĩa "Phép điều dưỡng", kết hợp bởi 陪 (péi - bồi): "đi cùng" + 护 (hù - hộ): "Bảo vệ" + 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 陪: Đứng bên cạnh ngọn đồi (阝) luôn cất tiếng (咅) trò chuyện sẻ chia cùng người bạn đồng hành là đi cùng, bầu bạn (陪). • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护). • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 陪护假
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phép điều dưỡng
Ví dụ (5)
他向公司请了十天陪护假来照顾生病的妻子。
Anh ấy đã xin công ty mười ngày phép điều dưỡng để chăm sóc người vợ bị ốm.
He took ten days of caregiving leave from the company to take care of his sick wife.
根据新规定,男方可以享受十五天的陪护假。
Theo quy định mới, nam giới có thể được hưởng mười lăm ngày phép điều dưỡng.
Under the new regulations, husbands are entitled to fifteen days of caregiving leave.
老板已经批准了我的陪护假。
Ông chủ đã phê duyệt đơn xin phép điều dưỡng của tôi rồi.
My boss has already approved my caregiving leave.
我们公司的陪护假是有薪的还是无薪的?
Phép điều dưỡng của công ty chúng ta là có lương hay không lương?
Is the caregiving leave at our company paid or unpaid?
因为父亲做手术,她不得不延长了陪护假。
Vì bố phẫu thuật, cô ấy đành phải kéo dài thời gian nghỉ phép điều dưỡng.
Because her father had surgery, she had to extend her caregiving leave.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây