陪餐假
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "陪餐假" (péi cān jià) mang nghĩa "Phép đi cùng ăn trưa", kết hợp bởi 陪 (péi - bồi): "đi cùng" + 餐 (cān - xan): "Bữa ăn" + 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 陪: Đứng bên cạnh ngọn đồi (阝) luôn cất tiếng (咅) trò chuyện sẻ chia cùng người bạn đồng hành là đi cùng, bầu bạn (陪). • Chữ 餐: Thức ăn (食) lại (又) ăn hàng ngày, bữa ăn thường nhật, bữa ăn 餐. • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 陪餐假
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phép đi cùng ăn trưa
Ví dụ (5)
公司为了鼓励员工多陪伴孩子,特别设立了陪餐假。
Để khuyến khích nhân viên dành nhiều thời gian hơn cho con cái, công ty đã đặc biệt lập ra kỳ phép đi cùng ăn trưa.
To encourage employees to spend more time with their children, our company has introduced a special meal-companion leave policy.
他今天请了半天的陪餐假,去学校和儿子一起吃午饭。
Hôm nay anh ấy đã xin nghỉ phép đi cùng ăn trưa nửa ngày để đến trường ăn bữa trưa cùng con trai.
He took a half day of meal-companion leave today to go to school and have lunch with his son.
很多家长建议学校推行陪餐假制度,以保障校园食品安全。
Nhiều phụ huynh kiến nghị trường học áp dụng chế độ phép đi cùng ăn trưa để bảo đảm an toàn thực phẩm học đường.
Many parents have suggested that schools implement a meal-companion leave policy to help ensure campus food safety.
只要提前申请,每位员工每个月都可以享受一次带薪陪餐假。
Chỉ cần nộp đơn xin trước, mỗi nhân viên hàng tháng đều có thể được hưởng một lần nghỉ phép đi cùng ăn trưa có hưởng lương.
As long as they apply in advance, every employee can take one paid meal-companion leave day each month.
陪餐假不仅增进了亲子关系,也让员工感到了企业的温暖。
Phép đi cùng ăn trưa không chỉ tăng cường mối quan hệ cha mẹ và con cái, mà còn làm cho nhân viên cảm nhận được sự ấm áp của doanh nghiệp.
Meal-companion leave not only strengthens the parent-child relationship, but also makes employees feel the company's warmth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây