住房补贴
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "住房补贴" (zhù fáng bǔ tiē) mang nghĩa "Trợ cấp nhà ở", kết hợp bởi 住 (zhù - trú): "ở" + 房 (fáng - phòng): "phòng" + 补 (bǔ - bổ): "sửa chữa" + 贴 (tiē - thiếp): "dán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 住: Một người (亻) đứng làm chủ (主) ngôi nhà của mình với ngọn đèn ấm áp chính là nơi họ sinh sống, cư trú (住). • Chữ 房: Bước qua cánh cửa gỗ (户) mở vào khoảng không gian vuông vắn (方) có tường che kín đáo chính là căn phòng, ngôi nhà (房). • Chữ 补: Khi tấm áo (衤) bị rách một đường nhỏ (卜), người thợ khéo léo khâu vá lại để bù đắp, bổ sung (补). • Chữ 贴: Đem vật có giá trị (贝) áp sát chiếm lấy (占) một vị trí cố định trên mặt phẳng chính là hành động dán, gắn vào (贴).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 住房补贴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trợ cấp nhà ở
Ví dụ (5)
公司为员工提供住房补贴。
Công ty cung cấp trợ cấp nhà ở cho nhân viên.
The company provides employees with a housing allowance.
这个月的住房补贴已经打到账户里了。
Trợ cấp nhà ở tháng này đã được chuyển vào tài khoản rồi.
This month's housing allowance has already been deposited into the account.
他获得了一笔丰厚的住房补贴。
Anh ấy nhận được một khoản trợ cấp nhà ở rất hậu hĩnh.
He received a generous housing allowance.
住房补贴可以帮助减轻年轻人的经济压力。
Trợ cấp nhà ở có thể giúp giảm bớt áp lực kinh tế cho những người trẻ tuổi.
A housing allowance can help ease the financial pressure on young people.
你符合申请住房补贴的条件吗?
Bạn có đủ điều kiện để xin trợ cấp nhà ở không?
Do you meet the requirements to apply for a housing allowance?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây