Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
住房补贴
zhù fáng bǔ tiē
Trợ cấp nhà ở
Hán việt: trú phòng bổ thiếp
HSK5
—

Gợi nhớ

Từ "住房补贴" (zhù fáng bǔ tiē) mang nghĩa "Trợ cấp nhà ở", kết hợp bởi 住 (zhù - trú): "ở" + 房 (fáng - phòng): "phòng" + 补 (bǔ - bổ): "sửa chữa" + 贴 (tiē - thiếp): "dán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 住: Một người (亻) đứng làm chủ (主) ngôi nhà của mình với ngọn đèn ấm áp chính là nơi họ sinh sống, cư trú (住). • Chữ 房: Bước qua cánh cửa gỗ (户) mở vào khoảng không gian vuông vắn (方) có tường che kín đáo chính là căn phòng, ngôi nhà (房). • Chữ 补: Khi tấm áo (衤) bị rách một đường nhỏ (卜), người thợ khéo léo khâu vá lại để bù đắp, bổ sung (补). • Chữ 贴: Đem vật có giá trị (贝) áp sát chiếm lấy (占) một vị trí cố định trên mặt phẳng chính là hành động dán, gắn vào (贴).

Thành phần cấu tạo

住房补贴
zhù fáng bǔ tiē
Trợ cấp nhà ở
住
zhù • trú
ở
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
主
Chủ
Chủ nhân, làm chủ (nằm bên phải)
房
fáng • phòng
phòng
户
Bộ Hộ
Cửa (bên trái)
方
Phương
Vuông / âm đọc (bên phải)
补
bǔ • bổ
sửa chữa
衤
Bộ Y (biến thể)
Áo (bên trái)
卜
Bộ Bốc
Bói / âm đọc (bên phải)
贴
tiē • thiếp
dán
贝
Bộ Bối
Vỏ sò, tiền (nằm bên trái)
占
Chiếm
Chiếm chỗ / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Trợ cấp nhà ở
Ví dụ (5)
gōngsī公司wèi为yuángōng员工tígōng提供zhùfáng住房bǔtiē补贴。
Công ty cung cấp trợ cấp nhà ở cho nhân viên.
The company provides employees with a housing allowance.
zhè这gè个yuè月de的zhùfáng住房bǔtiē补贴yǐjīng已经dǎdào打到zhànghù账户lǐ里le了。
Trợ cấp nhà ở tháng này đã được chuyển vào tài khoản rồi.
This month's housing allowance has already been deposited into the account.
tā他huòdé获得le了yì一bǐ笔fēnghòu丰厚de的zhùfáng住房bǔtiē补贴。
Anh ấy nhận được một khoản trợ cấp nhà ở rất hậu hĩnh.
He received a generous housing allowance.
zhùfáng住房bǔtiē补贴kěyǐ可以bāngzhù帮助jiǎnqīng减轻niánqīngrén年轻人de的jīngjì经济yālì压力。
Trợ cấp nhà ở có thể giúp giảm bớt áp lực kinh tế cho những người trẻ tuổi.
A housing allowance can help ease the financial pressure on young people.
nǐ你fúhé符合shēnqǐng申请zhùfáng住房bǔtiē补贴de的tiáojiàn条件ma吗?
Bạn có đủ điều kiện để xin trợ cấp nhà ở không?
Do you meet the requirements to apply for a housing allowance?

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây