月工资
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "月工资" (yuè gōng zī) mang nghĩa "Lương tháng", kết hợp bởi 月 (yuè - nguyệt): "tháng" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 月: Vầng trăng khuyết cong cong treo lơ lửng giữa bầu trời đêm, cứ mỗi chu kỳ tròn rồi lại khuyết là tròn một tháng, mặt trăng (月). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 月工资
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lương tháng
Ví dụ (5)
他的月工资是一万元。
Lương tháng của anh ấy là mười ngàn nhân dân tệ.
His monthly salary is 10,000 yuan.
这家公司的月工资很高。
Lương tháng của công ty này rất cao.
The monthly salary at this company is very high.
我希望明年的月工资能涨一点。
Tôi hy vọng lương tháng năm sau có thể tăng lên một chút.
I hope my monthly salary can increase a little next year.
你的月工资够付房租吗?
Lương tháng của bạn có đủ để trả tiền thuê nhà không?
Is your monthly salary enough to cover the rent?
这个月的月工资打到账户里了吗?
Lương tháng này đã được chuyển vào tài khoản chưa?
Has this month's salary been deposited into the account?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây